Chữ đơn
怒
Nghĩa tiếng Việttức giận; phẫn nộ; thịnh vượng
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tức giận
- 2 phẫn nộ
- 3 thịnh vượng
- 4 mạnh mẽ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 愤怒[憤怒][phẫn nộ]Cấp: HSK 6tức giận; phẫn nộ; căm phẫn
- 发怒[發怒][phát nộ]Cấp: HSK 7–9nổi giận
- 恼羞成怒[惱羞成怒][não tu thành nộ]Cấp: HSK 7–9nổi giận vì xấu hổ; xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)
- 喜怒哀乐[喜怒哀樂][hỉ nộ ai lạc]Cấp: HSK 7–9bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 欢喜 (huānxǐ), tức giận 愤怒 (fènnù), buồn bã 悲哀 (bēi'āi) và vui vẻ 快乐 (kuàilè)
- 暴怒nổi cơn thịnh nộ; tức giận dữ dội
- 嗔怒nổi giận
- 触怒[觸怒]làm ai tức giận; khiến ai phẫn nộ
- 大怒trở nên tức giận; bùng nổ cơn giận
- 动怒[動怒]nổi giận
- 忿怒biến thể của 愤怒 (fènnù)
- 激怒chọc giận; làm phẫn nộ; làm bực tức
- 齌怒đột nhiên trở nên cực kỳ tức giận