Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴怒

bàonù
Nghĩa tiếng Việtnổi cơn thịnh nộ; tức giận dữ dội
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổi cơn thịnh nộ
  2. 2 tức giận dữ dội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập