Houzii
← Từ điển
Từ ghép

激怒

jīnù
Nghĩa tiếng Việtchọc giận; làm phẫn nộ; làm bực tức
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chọc giận
  2. 2 làm phẫn nộ
  3. 3 làm bực tức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập