Chữ Hán
激
Nghĩakhơi dậy; kích động; kích thích
Bộ thủ氵
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 16 từ có chữ này
Cách đọc
- khơi dậy; kích động; kích thích
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 敫
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 敫jiǎosáng; rực rỡ; tiếng Đài Loan phát âm là [jiao4]
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 敫
Từ có chữ này
- 冰激凌Âm Hán Việt: băng kích lăngkemHSK 3
- 激动Âm Hán Việt: kích độngxúc động; khuấy động; phấn khíchHSK 4
- 刺激Âm Hán Việt: thích kíchkích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thíchHSK 5
- 激烈Âm Hán Việt: kích liệt(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt; dữ dội; (về cơn đau) dữ dộiHSK 5
- 感激Âm Hán Việt: cảm kíchbiết ơn; cảm kích; cảm ơnHSK 6
- 激励Âm Hán Việt: kích lệkhích lệ; thúc giục; động lựcHSK 6
- 激发Âm Hán Việt: kích phátkhơi dậy; kích thích; (vật lý) kích thíchHSK 6
- 激情Âm Hán Việt: kích tìnhđam mê; nhiệt huyết; hăng háiHSK 6
- 激光Âm Hán Việt: kích quanglaserHSK 7–9
- 激化Âm Hán Việt: kích hoálàm trầm trọng hơnHSK 7–9
- 激增Âm Hán Việt: kích tăngtăng nhanh; tăng vọtHSK 7–9
- 激活Âm Hán Việt: kích hoạtkích hoạtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这家店的甜饮料、糖、冰激凌和蛋糕也很好吃,谁喜欢吃甜的就多吃一点儿,大家一定要吃饱!Đồ uống ngọt, kẹo, kem và bánh ngọt của quán này cũng rất ngon, ai thích ăn đồ ngọt thì ăn nhiều một chút, mọi người nhất định phải ăn cho no nhé!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.