Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jī

激

Nghĩakhơi dậy; kích động; kích thích
Bộ thủ氵
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīkhơi dậy; kích động; kích thích

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 敫

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 敫

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.