Chữ đơn
激
Nghĩa tiếng Việtkhơi dậy; kích động; kích thích
- 1 chữ
- 16 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 khơi dậy
- 2 kích động
- 3 kích thích
- 4 sắc bén
- 5 mãnh liệt
- 6 bạo lực
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冰激凌[băng kích lăng]Cấp: HSK 3kem
- 激动[激動][kích động]Cấp: HSK 4xúc động; khuấy động; phấn khích
- 刺激[thích kích]Cấp: HSK 5kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích
- 激烈[kích liệt]Cấp: HSK 5(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt; dữ dội; (về cơn đau) dữ dội
- 感激[cảm kích]Cấp: HSK 6biết ơn; cảm kích; cảm ơn
- 激发[激發][kích phát]Cấp: HSK 6khơi dậy; kích thích; (vật lý) kích thích
- 激励[激勵][kích lệ]Cấp: HSK 6khích lệ; thúc giục; động lực
- 激情[kích tình]Cấp: HSK 6đam mê; nhiệt huyết; hăng hái
- 激荡[激盪][kích đãng]Cấp: HSK 7–9mãnh liệt; lao tới; dâng trào
- 激荡[激蕩]Cấp: HSK 7–9nổi giận; lao tới; dâng trào
- 激光[kích quang]Cấp: HSK 7–9laser
- 激化[kích hoá]Cấp: HSK 7–9làm trầm trọng hơn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Giới từ thời điểm 当…(的时候) · 当 + Mệnh đề/Cụm động từ + (的时候 / 时),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Khung giới từ giới hạn phạm vi 就…而言 / 来说 · 就 + Đối tượng / Khía cạnh + 而言 / 来说,Mệnh đề nhận xétHSK 5
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6