Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

激

jī
Nghĩa tiếng Việtkhơi dậy; kích động; kích thích
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khơi dậy
  2. 2 kích động
  3. 3 kích thích
  4. 4 sắc bén
  5. 5 mãnh liệt
  6. 6 bạo lực

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập