Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

激发

Phồn thể: [激發]
jīfā
Nghĩa tiếng Việtkhơi dậy; kích thích; (vật lý) kích thích
Âm Hán Việtkích phát
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khơi dậy
  2. 2 kích thích
  3. 3 (vật lý) kích thích

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập