Cấp: HSK 6Từ ghép
编辑
Phồn thể: [編輯]Nghĩa tiếng Việtchỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
Âm Hán Việtbiên tập
- 2 chữ
- 25 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉnh sửa
- 2 biên soạn
- 3 biên tập viên
- 4 người biên soạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 编辑家[編輯家]biên tập viên; nhà biên soạn
- 编辑器[編輯器]trình chỉnh sửa (phần mềm)
- 编辑室[編輯室]phòng biên tập
- 总编辑[總編輯]tổng biên tập (của báo)
- 科学编辑[科學編輯]biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)
- 美术编辑[美術編輯](publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa; biên tập viên mỹ thuật
- 责任编辑[責任編輯]biên tập viên phụ trách
- 文本编辑器[文本編輯器]trình soạn thảo văn bản
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
- 怀念[懷念][hoài niệm]Cấp: HSK 6nhớ thương; nghĩ đến; hồi tưởng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này