Houzii
← Từ điển
Từ ghép

编辑器

Phồn thể: [編輯器]
biānjíqì
Nghĩa tiếng Việttrình chỉnh sửa (phần mềm)
  • 3 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 trình chỉnh sửa (phần mềm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập