Chữ Hán
编
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: biêndệt; bện; tổ chức
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 扁
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 扁biǎn[biển]phẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn)
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 扁
Từ có chữ này
- 改编Âm Hán Việt: cải biênchuyển thể; sắp xếp lại; sửa đổiHSK 6
- 编写Âm Hán Việt: biên tảbiên soạnHSK 6
- 编辑Âm Hán Việt: biên tậpchỉnh sửa; biên soạn; biên tập viênHSK 6
- 主编Âm Hán Việt: chúa biêntổng biên tậpHSK 7–9
- 编制Âm Hán Việt: biên chếthiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban); cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)HSK 7–9
- 编制dệt; bện; biên soạnHSK 7–9
- 编剧Âm Hán Việt: biên kịchviết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịchHSK 7–9
- 编号Âm Hán Việt: biên hiệuđánh số; số hiệu; số sê-riHSK 7–9
- 编排Âm Hán Việt: biên bàisắp xếp; trình bàyHSK 7–9
- 编程Âm Hán Việt: biên trình(tin học) lập trình; lập trìnhHSK 7–9
- 编织Âm Hán Việt: biên chứcđan; thêu; tết; bện; (nghĩa bóng) tạo ra (một cái gì đó trừu tượng, ví dụ: giấc mơ, lời nói dối, v.v.)HSK 7–9
- 编造Âm Hán Việt: biên tạobiên soạn; lập ra; bịa đặtHSK 7–9
Xem thêm 1 từ
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕本土、必修与编等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 本土, 必修 và 编, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 这何尝不是对媒体人的提醒呢?纵然流量压力再大,我们编写稿件时也必须坚守客观真实的底线。Đó nào chẳng phải là lời nhắc nhở đối với người làm truyền thông sao? Dẫu cho áp lực lượt xem có lớn đến đâu, khi biên soạn bài vở chúng ta cũng phải giữ vững giới hạn khách quan chân thực.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.