Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
biān

编

Nghĩadệt; bện; tổ chức
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtbiên
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • biānChưa có âm thanhÂm Hán Việt: biêndệt; bện; tổ chức

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 扁

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 扁

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.