Cấp: HSK 4Từ ghép
压力
Phồn thể: [壓力]Nghĩa
- 1 áp lực
Câu ví dụ
- 在快节奏的生活中,每个人都会遇到压力,尤其是面临重要考试或工作变动的时候。Trong cuộc sống nhịp độ nhanh, ai cũng sẽ gặp áp lực, đặc biệt là khi đối mặt với kỳ thi quan trọng hoặc thay đổi công việc.
- 每个人都希望自己的工作一帆风顺,然而在实际生活中,谁都难免会遇到各种压力和失败。Ai cũng hy vọng công việc của mình thuận buồm xuôi gió, tuy nhiên trong cuộc sống thực tế, ai cũng khó tránh khỏi gặp phải đủ loại áp lực và thất bại.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 压力锅[壓力鍋]nồi áp suất
- 压力计[壓力計]máy đo áp suất; đồng hồ đo áp suất
- 大气压力[大氣壓力]áp suất khí quyển
- 同侪压力[同儕壓力]áp lực từ bạn bè
- 压力强度[壓力強度]áp lực (được đo lường)
- 压力容器[壓力容器]bình chịu áp lực; nồi hấp
- 压力山大[壓力山大](đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亚历山大 (Yàlìshāndà))
- 创伤后压力[創傷後壓力]stress hậu chấn thương
- 创伤后压力紊乱[創傷後壓力紊亂]rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD
- 创伤后心理压力紧张综合症[創傷後心理壓力緊張綜合症]rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不够[不夠][bất cấu]Cấp: HSK 4không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
- 不过[不過][bất quá]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
- 而[nhi]Cấp: HSK 4và; cũng như; và do đó
- 换乘[換乘][hoán thặng]Cấp: HSK 4đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 回信[hồi tín]Cấp: HSK 4trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm
- 会员[會員][hội viên]Cấp: HSK 4thành viên
- 活[hoạt]Cấp: HSK 4sống; còn sống; đang sống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này