Từ ghép
创伤后心理压力紧张综合症
Phồn thể: [創傷後心理壓力緊張綜合症]Nghĩa
- 1 rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 创(hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thươngTrang chữ →
- 伤[thương]làm bị thương; vết thương; thương tíchTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 紧[khẩn]chặt; chặt chẽ; sát gầnTrang chữ →
- 张[trương]tờ, tấm, chiếc, cái (lượng từ cho giấy, ảnh, vé, bàn, giường); mở raTrang chữ →
- 综(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]Trang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →