Chữ Hán
紧
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: khẩnchặt; chặt chẽ; sát gần
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 又 + 糸 (nguồn chưa rõ phần này)
- Phần chỉ nghĩa: 糸
Từ có chữ này
- 紧张Âm Hán Việt: khẩn trươngcăng thẳng; hồi hộp; mạnhHSK 4
- 赶紧Âm Hán Việt: cản khẩnvội vàng; không chậm trễHSK 4
- 抓紧Âm Hán Việt: co khẩnnắm chắc; chú ý sát sao; tranh thủ thời gian làm (việc gì)HSK 5
- 紧密Âm Hán Việt: khẩn mậtgần gũi không tách rờiHSK 5
- 紧急Âm Hán Việt: khẩn cấpkhẩn cấp; tình huống khẩn cấpHSK 5
- 不要紧Âm Hán Việt: bất yếu khẩnkhông quan trọng; không nghiêm trọng; không saoHSK 5
- 加紧Âm Hán Việt: gia khẩntăng cường; đẩy nhanh; thúc đẩyHSK 7–9
- 紧凑gọn ghẽ; súc tích; chặt chẽ (lịch trình)HSK 7–9
- 紧缩Âm Hán Việt: khẩn súc(kinh tế) giảm; cắt giảm; thắt chặtHSK 7–9
- 紧缺Âm Hán Việt: khẩn khuyếtthiếu hụt; khan hiếmHSK 7–9
- 紧迫Âm Hán Việt: khẩn báchcấp bách; khẩn cấpHSK 7–9
- 要紧Âm Hán Việt: yếu khẩnquan trọng; khẩn cấpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 仅仅把烦恼藏在心里并不能解决问题。当我们觉得紧张或难受时,不妨稍微停下来休息一会儿,跟朋友聊聊天,保持愉快的心情。Chỉ giấu nỗi phiền muộn ở trong lòng thì không thể giải quyết được vấn đề. Khi chúng ta cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, hãy tạm dừng lại nghỉ ngơi một lát, trò chuyện với bạn bè để giữ tâm trạng vui vẻ.Từ trong câu:仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)烦恼 (fánnǎo)藏 (cáng)在 (zài)心里 (xīnli)并不 (bìngbù)能 (néng)解决 (jiějué)问题 (wèntí)当 (dāng)我们 (wǒmen)觉得 (juéde)紧张 (jǐnzhāng)或 (huò)难受 (nánshòu)时 (shí)不妨 (bùfáng)稍微 (shāowēi)停下来 (tíngxiàlái)休息 (xiūxi)一会儿 (yīhuìr)跟 (gēn)朋友 (péngyou)聊 (liáo)聊天 (liáotiān)保持 (bǎochí)愉快 (yúkuài)的 (de)心情 (xīnqíng)
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
- 只要我们赶紧行动起来,坚持每天节约一点儿时间、存下一点儿钱,将来的目标就一定能实现。Chỉ cần chúng ta mau chóng bắt tay vào hành động, kiên trì mỗi ngày tiết kiệm một chút thời gian, để dành một chút tiền, thì mục tiêu tương lai nhất định sẽ thực hiện được.
- 小雪,明天就要上台演讲了,我心里特别紧张,担心自己讲不好,觉得自己真笨。Tiểu Tuyết ơi, ngày mai phải lên bục thuyết trình rồi, trong lòng mình căng thẳng quá, lo mình nói không tốt, thấy mình ngốc thật.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.