Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jǐn

紧

Nghĩachặt; chặt chẽ; sát gần
Bộ thủ糸
Âm Hán Việtkhẩn
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jǐnChưa có âm thanhÂm Hán Việt: khẩnchặt; chặt chẽ; sát gần

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 又 + 糸 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 糸

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.