Cấp: HSK 3Từ ghép
锻炼
Phồn thể: [鍛鍊]Nghĩa tiếng Việtrèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
Âm Hán Việtđoán luyện
- 2 chữ
- 23 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rèn luyện
- 2 rèn giũa
- 3 tập thể dục
- 4 tập luyện
- 5 (bóng) phát triển kỹ năng
- 6 tự đào tạo
Câu ví dụ
- 阿明,下个月学校要办运动会了!为了锻炼身体,我报名参加了羽毛球和网球比赛,可是我怕自己打不好,得不了分,怎么办?Minh ơi, tháng sau trường mình tổ chức hội thao rồi! Để rèn luyện thân thể, mình đã đăng ký tham gia thi đấu cầu lông và quần vợt, nhưng mình sợ bản thân đánh không tốt, không ghi được điểm, phải làm sao đây?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比赛[比賽][tỉ tái]Cấp: HSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu
- 不行[bất hàng]Cấp: HSK 3không được; không thể chấp nhận; không tốt
- 参加[參加][tham gia]Cấp: HSK 3tham gia; tham dự
- 得分[đắc phân]Cấp: HSK 3ghi điểm
- 关系[關係][quan hệ]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 4quan hệ; mối quan hệ; liên quan
- 坚持[堅持][kiên trì]Cấp: HSK 3kiên trì; khăng khăng; nhất định
- 练[練][luyện]Cấp: HSK 3luyện tập; huấn luyện; diễn tập
- 练习[練習][luyện tập]Cấp: HSK 3luyện tập; bài tập; rèn luyện
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này