Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
liàn · liàn

炼

Nghĩaluyện; chế luyện; biến thể của 链 (liàn), chuỗi; biến thể của 炼 (liàn)
Bộ thủ火
Âm Hán Việtluyện
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liànÂm Hán Việt: luyệnluyện; chế luyện
  • liànbiến thể của 链 (liàn), chuỗi; biến thể của 炼 (liàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 柬

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 柬

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.