Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơn
duì

对

Phồn thể: [對]
Nghĩa tiếng Việtđúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến
Âm Hán Việtđỗi
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đúng; chính xác
  2. 2 hướng đến; tại; vì
  3. 3 về; liên quan đến
  4. 4 đối xử (với ai đó cách nào đó)
  5. 5 đối mặt
  6. 6 (dạng kết hợp) đối diện; đối nhau; phù hợp
  7. 7 ghép lại với nhau; điều chỉnh
  8. 8 phù hợp; thích hợp
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 trả lời; đáp
  2. 10 thêm vào; rót vào (chất lỏng)
  3. 11 kiểm tra; so sánh
  4. 12 lượng từ: cặp; đôi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập