Cấp: HSK 1Từ ghép
对不起
Phồn thể: [對不起]Nghĩa tiếng ViệtTôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
Âm Hán Việtđỗi bất khởi
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
- 2 làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
Câu ví dụ
- 对不起!Xin lỗi bạn!Từ trong câu:对不起 (duìbuqǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不[bất]Cấp: HSK 1không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
- 高兴[高興][cao hưng]Cấp: HSK 1vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
- 很[ngận]Cấp: HSK 1(phó từ mức độ); khá; rất
- 叫[khiếu]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4kêu; gọi; đặt hàng
- 没关系[沒關係][một quan hệ]Cấp: HSK 1không sao đâu
- 没事[沒事][một sự]Cấp: HSK 1không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm
- 名字[danh tự]Cấp: HSK 1tên (của người hoặc vật)
- 你[nể]Cấp: HSK 1bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này