Cấp: HSK 1Từ ghép
名字
Nghĩa
- 1 tên (của người hoặc vật)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 是,我是学生,我不是老师。你叫什么名字?Đúng vậy, mình là học sinh, không phải giáo viên. Bạn tên là gì?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不[bất]Cấp: HSK 1không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
- 对不起[對不起][đỗi bất khởi]Cấp: HSK 1Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
- 高兴[高興][cao hưng]Cấp: HSK 1vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
- 很[ngận]Cấp: HSK 1(phó từ mức độ); khá; rất
- 叫[khiếu]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4kêu; gọi; đặt hàng
- 没关系[沒關係][một quan hệ]Cấp: HSK 1không sao đâu
- 没事[沒事][một sự]Cấp: HSK 1không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm
- 你[nể]Cấp: HSK 1bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan