Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
叫
Nghĩa tiếng Việtkêu; gọi; đặt hàng
Âm Hán Việtkhiếu
- 1 chữ
- 5 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kêu
- 2 gọi
- 3 đặt hàng
- 4 bảo
- 5 được gọi
- 6 bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động)
Câu ví dụ
- 是,我是学生,我不是老师。你叫什么名字?Đúng vậy, mình là học sinh, không phải giáo viên. Bạn tên là gì?
- 我叫小兰。认识你很高兴!Mình tên là Tiểu Lan. Rất vui được làm quen với bạn!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 叫作[khiếu tác]Cấp: HSK 4gọi; được gọi là
- 叫板[khiếu ván]Cấp: HSK 7–9ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát); (khẩu ngữ) thách thức
- 叫好[khiếu háo]Cấp: HSK 7–9vỗ tay khen ngợi; cổ vũ
- 惨叫[慘叫]la hét; gào thét thảm thiết; tiếng thét thê lương
- 吠叫sủa; rú
- 鬼叫(khẩu ngữ) la hét; oang oác
- 喊叫kêu lên; hét lên
- 嚎叫hú hét; la hét
- 嗥叫gầm gừ; tru
- 号叫[號叫]tru; hú
- 吼叫hú
- 呼叫hô; hét; (viễn thông) gọi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不[bất]Cấp: HSK 1không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
- 对不起[對不起][đỗi bất khởi]Cấp: HSK 1Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
- 高兴[高興][cao hưng]Cấp: HSK 1vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
- 很[ngận]Cấp: HSK 1(phó từ mức độ); khá; rất
- 没关系[沒關係][một quan hệ]Cấp: HSK 1không sao đâu
- 没事[沒事][một sự]Cấp: HSK 1không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm
- 名字[danh tự]Cấp: HSK 1tên (của người hoặc vật)
- 你[nể]Cấp: HSK 1bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan