Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

叫

jiào
Nghĩa tiếng Việtkêu; gọi; đặt hàng
Âm Hán Việtkhiếu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kêu
  2. 2 gọi
  3. 3 đặt hàng
  4. 4 bảo
  5. 5 được gọi
  6. 6 bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

叫

Phồn thể: [呌]
jiào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 叫 (jiào)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 叫 (jiào)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập