Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

叫好

jiàohǎo
Nghĩa tiếng Việtvỗ tay khen ngợi; cổ vũ
Âm Hán Việtkhiếu háo
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa