Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiào · jiào

叫

Nghĩakêu; gọi; đặt hàng; biến thể của 叫 (jiào)
Bộ thủ口
Âm Hán Việtkhiếu
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiàoÂm Hán Việt: khiếukêu; gọi; đặt hàng
  • jiàobiến thể của 叫 (jiào)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 丩

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 丩

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.