Chữ Hán
叫
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khiếukêu; gọi; đặt hàng
- biến thể của 叫 (jiào)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 丩
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 丩jiūbiến thể cổ của 纠 (jiū)
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 丩
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我叫小兰。认识你很高兴!Mình tên là Tiểu Lan. Rất vui được làm quen với bạn!
- 是,我是学生,我不是老师。你叫什么名字?Đúng vậy, mình là học sinh, không phải giáo viên. Bạn tên là gì?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.