Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép
gāoxìng

高兴

Phồn thể: [高興]
Nghĩa tiếng Việtvui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
Âm Hán Việtcao hưng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vui
  2. 2 vui vẻ
  3. 3 sẵn lòng (làm gì đó)
  4. 4 tâm trạng vui vẻ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập