Từ ghép
高高兴兴
Phồn thể: [高高興興]Nghĩa tiếng Việtvui vẻ và lạc quan; tâm trạng tốt; một cách vui tươi
- 4 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vui vẻ và lạc quan
- 2 tâm trạng tốt
- 3 một cách vui tươi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.