Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

上

shàng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lên
Âm Hán Việtthượng
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước
  2. 2 đầu tiên (của nhiều phần)
  3. 3 leo; lên; đi lên
  4. 4 tham dự (lớp hoặc đại học)
  5. 5 (bổ ngữ phương hướng) lên
  6. 6 (hậu tố danh từ) trên; phía trên

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

上

shǎng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 上声 (shǎngshēng)
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 上声 (shǎngshēng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập