Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

上网

Phồn thể: [上網]
shàngwǎng
Nghĩa tiếng Việtlên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet
Âm Hán Việtthượng võng
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lên mạng
  2. 2 kết nối Internet
  3. 3 (tài liệu,...) được tải lên Internet
  4. 4 (quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập