Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǎng

网

Nghĩalưới; mạng lưới
Bộ thủ网
Âm Hán Việtvõng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wǎngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: võnglưới; mạng lưới

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 冂 + 乂 + 乂

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.