Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
jiē

接

Nghĩa tiếng Việtnhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai
Âm Hán Việttiếp
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhận
  2. 2 trả lời (điện thoại)
  3. 3 gặp hoặc chào đón ai
  4. 4 kết nối
  5. 5 bắt
  6. 6 ghép
  7. 7 mở rộng
  8. 8 tiếp nhận ca trực
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 tiếp quản cho ai

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập