Cấp: HSK 3Chữ đơn
接
Nghĩa tiếng Việtnhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai
Âm Hán Việttiếp
- 1 chữ
- 11 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhận
- 2 trả lời (điện thoại)
- 3 gặp hoặc chào đón ai
- 4 kết nối
- 5 bắt
- 6 ghép
- 7 mở rộng
- 8 tiếp nhận ca trực
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 tiếp quản cho ai
Câu ví dụ
- 阿明,小雪和胡医生来机场接我们了!可是我发现我的蓝色行李箱不见了,是不是丢了?Minh ơi, Tiểu Tuyết và bác sĩ Hồ ra sân bay đón tụi mình rồi! Nhưng mình phát hiện chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình biến mất rồi, có phải bị mất rồi không?
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 接着[接著][tiếp trứ]Cấp: HSK 4bắt và giữ; tiếp tục; tiến hành làm gì đó
- 直接[trực tiếp]Cấp: HSK 4trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)); ngay lập tức; thẳng thắn
- 接触[接觸][tiếp xúc]Cấp: HSK 5chạm; tiếp xúc; truy cập
- 接待[tiếp đãi]Cấp: HSK 5tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
- 接近[tiếp cận]Cấp: HSK 5tiếp cận; đến gần
- 接收[tiếp thu]Cấp: HSK 5sự tiếp nhận (tín hiệu truyền); nhận; chấp nhận
- 连接[連接][liên tiếp]Cấp: HSK 5liên kết; nối; kết nối
- 迎接[nghênh tiếp]Cấp: HSK 5chào đón; đón tiếp
- 对接[對接][đỗi tiếp]Cấp: HSK 6kết nối; giao nhau; một mối nối (giữa các thành phần)
- 间接[間接][gian tiếp]Cấp: HSK 6gián tiếp
- 接连[接連][tiếp liên]Cấp: HSK 6liên tục; liên tiếp; kế tiếp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 矮[ải]Cấp: HSK 3thấp; ngắn (về chiều dài)
- 帮助[幫助][bang trợ]Cấp: HSK 3sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
- 不见[不見][bất kiến]Cấp: HSK 3không gặp; không thấy; đã biến mất
- 带[帶][đai]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5dải; thắt lưng; ruy băng
- 丢[丟][điêu]Cấp: HSK 3mất; để sang một bên; ném
- 短[đoản]Cấp: HSK 3ngắn; gọn; thiếu
- 发现[發現][phát hiện]Cấp: HSK 3để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
- 服务[服務][phục vụ]Cấp: HSK 3phục vụ; dịch vụ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt liên từ lựa chọn 还是 (háishi) và 或者 / 或 (huòzhě / huò) · A + 还是 + B?(Câu hỏi / Câu có nghi vấn) | A + 或者 / 或 + B。(Câu trần thuật)HSK 3
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5