Chữ Hán
接
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tiếpnhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 妾
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 妾qièthiếp; tôi, người hầu của ngài (cách tự xưng khiêm tốn của phụ nữ)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 妾
Từ có chữ này
- 接受Âm Hán Việt: tiếp thụchấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ýHSK 4
- 接着Âm Hán Việt: tiếp trứbắt và giữ; tiếp tục; tiến hành làm gì đóHSK 4
- 直接Âm Hán Việt: trực tiếptrực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)); ngay lập tức; thẳng thắnHSK 4
- 接待Âm Hán Việt: tiếp đãitiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)HSK 5
- 接收Âm Hán Việt: tiếp thusự tiếp nhận (tín hiệu truyền); nhận; chấp nhậnHSK 5
- 接触Âm Hán Việt: tiếp xúcchạm; tiếp xúc; truy cậpHSK 5
- 接近Âm Hán Việt: tiếp cậntiếp cận; đến gầnHSK 5
- 迎接Âm Hán Việt: nghênh tiếpchào đón; đón tiếpHSK 5
- 连接Âm Hán Việt: liên tiếpliên kết; nối; kết nốiHSK 5
- 对接Âm Hán Việt: đỗi tiếpkết nối; giao nhau; một mối nối (giữa các thành phần)HSK 6
- 接连Âm Hán Việt: tiếp liênliên tục; liên tiếp; kế tiếpHSK 6
- 链接Âm Hán Việt: liên tiếpliên kết (trên một trang web)HSK 6
Xem thêm 12 từ
- 间接Âm Hán Việt: gian tiếpgián tiếpHSK 6
- 交接Âm Hán Việt: giao tiếp(của hai vật) tiếp xúc; gặp gỡ; bàn giao choHSK 7–9
- 承接Âm Hán Việt: thừa tiếptiếp nhận; chấp nhận; tiếp nốiHSK 7–9
- 拼接Âm Hán Việt: phanh tiếpghép lại; nốiHSK 7–9
- 接力Âm Hán Việt: tiếp lựctiếp sứcHSK 7–9
- 接手Âm Hán Việt: tiếp thủtiếp quản (nhiệm vụ,...); vị trí bắt bóng (bóng chày,...)HSK 7–9
- 接替Âm Hán Việt: tiếp thếthay thế; tiếp quản (một vị trí hoặc chức vụ)HSK 7–9
- 接济Âm Hán Việt: tiếp tếhỗ trợ vật chất choHSK 7–9
- 接班Âm Hán Việt: tiếp bantiếp quản (từ ca làm trước); tiếp quản (vai trò lãnh đạo, v.v.); kế nhiệm ai đóHSK 7–9
- 接纳Âm Hán Việt: tiếp nạpkết nạp (vào hội nhóm)HSK 7–9
- 接见Âm Hán Việt: tiếp kiếntiếp đón ai đó; dành cho một cuộc phỏng vấnHSK 7–9
- 接轨Âm Hán Việt: tiếp quẫykết nối đường ray; tích hợp vào thứ gì đó; kết nốiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
- 在追求理想的过程中,没有任何人能够永远一帆风顺。面对突如其来的挫折,悲观的人往往只会抱怨命运,而乐观的人则懂得坦然接受并从中吸取教训。Trong quá trình theo đuổi lý tưởng, không ai có thể mãi thuận buồm xuôi gió. Đối diện với trắc trở ập đến bất ngờ, người bi quan thường chỉ biết trách số phận, còn người lạc quan lại biết bình thản đón nhận và rút ra bài học từ đó.Từ trong câu:在 (zài)追求 (zhuīqiú)理想 (lǐxiǎng)的 (de)过程 (guòchéng)中 (zhōng)没有 (méiyǒu)任何 (rènhé)人 (rén)能够 (nénggòu)永远 (yǒngyuǎn)一帆风顺 (yīfānfēngshùn)面对 (miànduì)突如其来 (tūrúqílái)的 (de)挫折 (cuòzhé)悲观 (bēiguān)的 (de)人 (rén)往往 (wǎngwǎng)只 (zhǐ)会 (huì)抱怨 (bàoyuàn)命运 (mìngyùn)而 (ér)乐观 (lèguān)的 (de)人 (rén)则 (zé)懂得 (dǒngde)坦然 (tǎnrán)接受 (jiēshòu)并 (bìng)从中 (cóngzhōng)吸取教训 (xīqǔjiàoxun)
- 急躁的争论往往不能说服别人,反而容易引起误会。相反,先耐心地听完对方的顾虑,才能找到双方都能接受的办法。Tranh cãi nóng vội thường không thuyết phục được người khác, ngược lại dễ gây hiểu lầm. Trái lại, cứ kiên nhẫn nghe hết nỗi băn khoăn của đối phương trước thì mới tìm ra cách đôi bên cùng chấp nhận được.
- 阿明,小雪和胡医生来机场接我们了!可是我发现我的蓝色行李箱不见了,是不是丢了?Minh ơi, Tiểu Tuyết và bác sĩ Hồ ra sân bay đón tụi mình rồi! Nhưng mình phát hiện chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình biến mất rồi, có phải bị mất rồi không?
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.