Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiē

接

Nghĩanhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai
Bộ thủ扌
Âm Hán Việttiếp
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiēÂm Hán Việt: tiếpnhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 妾

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 妾

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.