Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

接手

jiēshǒu
Nghĩa tiếng Việttiếp quản (nhiệm vụ,...); vị trí bắt bóng (bóng chày,...)
Âm Hán Việttiếp thủ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp quản (nhiệm vụ,...)
  2. 2 vị trí bắt bóng (bóng chày,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập