Cấp: HSK 7–9Từ ghép
海量
Nghĩa
- 1 khối lượng khổng lồ
Câu ví dụ
- 算法固然能够高效处理海量数据,却无法替代人类的良知与审美。唯有建立透明、公正的伦理规制,方能确保科技始终服务于人的全面发展。Thuật toán cố nhiên có thể xử lý hiệu quả khối dữ liệu khổng lồ, nhưng không thể thay thế lương tri và khiếu thẩm mỹ của con người. Chỉ có thiết lập quy chế đạo đức minh bạch, công bằng mới có thể bảo đảm công nghệ luôn phục vụ sự phát triển toàn diện của con người.Từ trong câu:算法 (suànfǎ)固然 (gùrán)能够 (nénggòu)高效 (gāoxiào)处理 (chǔlǐ)海量 (hǎiliàng)数据 (shùjù)却 (què)无法替代 (wúfǎtìdài)人类 (rénlèi)的 (de)良知 (liángzhī)与 (yǔ)审美 (shěnměi)唯有 (wéiyǒu)建立 (jiànlì)透明 (tòumíng)公正 (gōngzhèng)的 (de)伦理 (lúnlǐ)规制 (guīzhì)方能 (fāngnéng)确保 (quèbǎo)科技 (kējì)始终 (shǐzhōng)服务 (fúwù)于 (yú)人 (rén)的 (de)全面 (quánmiàn)发展 (fāzhǎn)
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc