Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

新媒体

Phồn thể: [新媒體]
xīnméitǐ
Nghĩa tiếng Việttruyền thông mới, phương tiện truyền thông kỹ thuật số
Âm Hán Việttân mối thể
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1n truyền thông mới, phương tiện truyền thông kỹ thuật số

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập