Cấp: HSK 6Từ ghép
新媒体
Phồn thể: [新媒體]Nghĩa tiếng Việttruyền thông mới, phương tiện truyền thông kỹ thuật số
Âm Hán Việttân mối thể
- 3 chữ
- 32 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1n truyền thông mới, phương tiện truyền thông kỹ thuật số
Câu ví dụ
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6chỉ; sợi; dây
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này