Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
xiàn

线

Phồn thể: [綫]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 线 (xiàn)
Âm Hán Việttuyến
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 线 (xiàn)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
xiàn

线

Phồn thể: [線]
Nghĩa tiếng Việtchỉ; sợi; dây
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ
  2. 2 sợi
  3. 3 dây
  4. 4 đường
  5. 5 (sau một con số) hạng (xếp hạng không chính thức của một thành phố ở Trung Quốc)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập