Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

线索

Phồn thể: [線索]
xiànsuǒ
Nghĩa tiếng Việtmanh mối; dầu mối; sợi dây (câu chuyện)
Âm Hán Việttuyến sách
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa