Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
xiǎn

显

Phồn thể: [顯]
Nghĩa tiếng Việtlàm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Âm Hán Việthiển
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 làm cho thấy
  2. 2 tiết lộ
  3. 3 nổi bật
  4. 4 dễ thấy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập