Houzii
← Từ điển
Từ ghép

历练

Phồn thể: [歷練]
lìliàn
Nghĩa tiếng Việthọc hỏi qua kinh nghiệm; kinh nghiệm; lão luyện
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 học hỏi qua kinh nghiệm
  2. 2 kinh nghiệm
  3. 3 lão luyện
  4. 4 có kinh nghiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập