Từ ghép
历练
Phồn thể: [歷練]Nghĩa
- 1 học hỏi qua kinh nghiệm
- 2 kinh nghiệm
- 3 lão luyện
- 4 có kinh nghiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.