Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
liàn

练

Nghĩaluyện tập; huấn luyện; diễn tập
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtluyện
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liànÂm Hán Việt: luyệnluyện tập; huấn luyện; diễn tập

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 柬

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 柬

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.