Cấp: HSK 1Từ ghép
没关系
Phồn thể: [沒關係]Nghĩa
- 1 không sao đâu
Câu ví dụ
- 没关系,没事!请问,你是新学生吗?Không sao, không có việc gì đâu! Xin hỏi, bạn là học sinh mới à?
- 没关系,我们也是刚到的。今天谢谢你来帮忙,还帮我们介绍这么多好朋友。Không sao đâu, bọn mình cũng vừa tới thôi. Hôm nay cảm ơn bạn đến giúp đỡ, lại còn giúp tụi mình giới thiệu bao nhiêu bạn tốt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不[bất]Cấp: HSK 1không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
- 对不起[對不起][đỗi bất khởi]Cấp: HSK 1Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
- 高兴[高興][cao hưng]Cấp: HSK 1vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
- 很[ngận]Cấp: HSK 1(phó từ mức độ); khá; rất
- 叫[khiếu]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4kêu; gọi; đặt hàng
- 没事[沒事][một sự]Cấp: HSK 1không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm
- 名字[danh tự]Cấp: HSK 1tên (của người hoặc vật)
- 你[nể]Cấp: HSK 1bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này