Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

还

Phồn thể: [還]
hái
Nghĩa tiếng Việtvẫn; còn đang; càng thêm
Âm Hán Việthoàn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vẫn
  2. 2 còn đang
  3. 3 càng thêm
  4. 4 còn nữa
  5. 5 thậm chí hơn
  6. 6 thêm vào
  7. 7 khá
  8. 8 tạm được
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 ngay từ
  2. 10 thậm chí
  3. 11 cũng
  4. 12 khác

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

还

Phồn thể: [還]
huán
Nghĩa tiếng Việttrả lại; trở về
Âm Hán Việthoàn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trả lại
  2. 2 trở về

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

还

Phồn thể: [還]
Huán
Nghĩa tiếng Việthọ [Huan2]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Huan2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập