Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

哪

nǎ
Nghĩa tiếng Việtnhư thế nào; cái nào
Âm Hán Việtná
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 như thế nào
  2. 2 cái nào

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

哪

na
Nghĩa tiếng Việt(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊 (a) sau từ kết thúc bằng "n")
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 (trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊 (a) sau từ kết thúc bằng "n")

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

哪

né
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 哪吒 (Nézhā); Tiếng Đài Loan đọc là [nuo2]
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 哪吒 (Nézhā)
  2. 2 Tiếng Đài Loan đọc là [nuo2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

哪

něi
Nghĩa tiếng Việtnào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 nào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập