Từ ghép
哪门子
Phồn thể: [哪門子]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) (nhấn mạnh câu hỏi tu từ) cái gì?; loại gì?; tại sao chứ?
- 3 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) (nhấn mạnh câu hỏi tu từ) cái gì?
- 2 loại gì?
- 3 tại sao chứ?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.