Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
nǎ · na · né · něi

哪

Nghĩanǎ như thế nào; cái nào; na (trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊 (a) sau từ kết thúc bằng "n"); né dùng trong 哪吒 (Nézhā); Tiếng Đài Loan đọc là [nuo2]; něi nào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)
Bộ thủ口
Âm Hán Việtnǎ ná
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • nǎÂm Hán Việt: nánhư thế nào; cái nào
  • na(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊 (a) sau từ kết thúc bằng "n")
  • nédùng trong 哪吒 (Nézhā); Tiếng Đài Loan đọc là [nuo2]
  • něinào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 那

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 那

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.