Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国人

Phồn thể: [國人]
guórén
Nghĩa tiếng Việtđồng bào (văn học); người cùng một nước
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng bào (văn học)
  2. 2 người cùng một nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập