Từ ghép
国人
Phồn thể: [國人]Nghĩa
- 1 đồng bào (văn học)
- 2 người cùng một nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 本国人[本國人]người bản xứ của đất nước mình
- 德国人[德國人]người Đức
- 俄国人[俄國人]người Nga
- 法国人[法國人]người Pháp
- 韩国人[韓國人]người Hàn Quốc
- 鲁国人[魯國人]người Sơn Đông; thường chỉ Khổng Tử
- 美国人[美國人]người Mỹ; người Hoa Kỳ; dân Mỹ
- 外国人[外國人]người nước ngoài
- 英国人[英國人]Người Anh; Dân Anh
- 中国人[中國人]Người Trung Quốc
- 美国人民[美國人民]người dân Mỹ
- 全国人大[全國人大]viết tắt của 全国人大会议 (QuánguóRénDàhuìyì), Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)