Từ ghép
全国人大
Phồn thể: [全國人大]Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 全国人大会议 (QuánguóRénDàhuìyì), Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)
- 4 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 viết tắt của 全国人大会议 (QuánguóRénDàhuìyì), Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.