Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全国人大常委会

Phồn thể: [全國人大常委會]
Quánguó Rén Dà Cháng Wěihuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會常務委員會|全国人民代表大会常务委员会)
  • 7 chữ
  • 44 nét