Chữ HánChữ đa âm
委
Nghĩa ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệm; họ [Wei3]; giống như 逶 trong 逶迤 quanh co, uốn lượn
Bộ thủ女
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệm
- họ [Wei3]
- giống như 逶 trong 逶迤 quanh co, uốn lượn
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 禾 + 女
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 委屈Âm Hán Việt: uỷ khuấtcảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ứcHSK 6
- 委托Âm Hán Việt: uỷ thácủy thác; tin tưởng; ủy nhiệmHSK 6
- 委员Âm Hán Việt: uỷ viênthành viên ủy banHSK 7–9
- 委婉Âm Hán Việt: uỷ uyểnkhéo léo; uyển chuyển; (giọng nói, v.v.) êm áiHSK 7–9
- 评委Âm Hán Việt: bình uỷban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của 评选委员会委员 (píngxuǎnwěiyuánhuìwěiyuán))HSK 7–9
- 委员会Âm Hán Việt: uỷ viên hộiủy banHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.