Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
wěi · Wěi · wēi

委

Nghĩawěi ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệm; Wěi họ [Wei3]; wēi giống như 逶 trong 逶迤 quanh co, uốn lượn
Bộ thủ女
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.