Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

评委

Phồn thể: [評委]
píngwěi
Nghĩa tiếng Việtban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của 评选委员会委员 (píngxuǎnwěiyuánhuìwěiyuán))
Âm Hán Việtbình uỷ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa