Chữ Hán
评
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: bìnhthảo luận; bình luận; phê bình
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 平
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 平píng[bình]phẳng; bằng; ngang
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 平
Từ có chữ này
- 批评Âm Hán Việt: phê bìnhphê bình; chỉ tríchHSK 4
- 好评Âm Hán Việt: háo bìnhlời phê bình tích cực; đánh giá tích cựcHSK 5
- 评价Âm Hán Việt: bình giáđánh giáHSK 5
- 评估Âm Hán Việt: bình cổđánh giá; sự đánh giá; ước lượngHSK 6
- 评论Âm Hán Việt: bình luậnbình luận về; thảo luận; bình luậnHSK 6
- 评选Âm Hán Việt: bình tuyểnbình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuậnHSK 6
- 点评Âm Hán Việt: điểm bìnhbình luận; nhận xét từng điểm mộtHSK 7–9
- 评判Âm Hán Việt: bình phánđánh giá (một cuộc thi); thẩm địnhHSK 7–9
- 评委Âm Hán Việt: bình uỷban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của 评选委员会委员 (píngxuǎnwěiyuánhuìwěiyuán))HSK 7–9
- 评定Âm Hán Việt: bình địnhđánh giá; đưa ra phán quyếtHSK 7–9
- 评审Âm Hán Việt: bình thẩmthẩm định; đánh giá; phán xétHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.