Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

好评

Phồn thể: [好評]
hǎopíng
Nghĩa tiếng Việtlời phê bình tích cực; đánh giá tích cực
Âm Hán Việtháo bình
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời phê bình tích cực
  2. 2 đánh giá tích cực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập