Cấp: HSK 5Từ ghép
过期
Phồn thể: [過期]Nghĩa tiếng Việtquá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
Âm Hán Việtquá kì
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá hạn
- 2 vượt quá thời gian
- 3 hết hạn (như ngày hết hạn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过分[過分][quá phận]Cấp: HSK 5quá mức; không phù hợp; quá đáng
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
- 过于[過於][quá ư]Cấp: HSK 5quá mức; quá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này