Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

过期

Phồn thể: [過期]
guòqī
Nghĩa tiếng Việtquá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
Âm Hán Việtquá kì
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa