Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qī · qī

期

Nghĩabiến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳ; một khoảng thời gian; giai đoạn; lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa học
Bộ thủ月
Âm Hán Việtkì
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qīÂm Hán Việt: kìbiến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳ
  • qīChưa có âm thanhmột khoảng thời gian; giai đoạn; lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa học

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 其 + 月

  • Phần chỉ nghĩa: 月
  • Phần chỉ âm: 其

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.