Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

初期

chūqī
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn đầu; thời kỳ bắt đầu
Âm Hán Việtsơ kì
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giai đoạn đầu
  2. 2 thời kỳ bắt đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập